Prepare to là gì 2021

Bí kíp Hướng dẫn Prepare to là gì Mới Nhất


Bạn đang tìm kiếm từ khóa Prepare to là gì 2022-01-25 15:08:04 san sẻ Mẹo Hướng dẫn trong nội dung bài viết một cách Chi Tiết.








Ý nghĩa của từ khóa: preparing










EnglishVietnamese

preparing


chuâ ; chuâ ̉ n bi ; chuâ ̉ n bi ̣ ; sẵn sàng buộc ; sẵn sàng cho ; sẵn sàng kĩ lưỡng ; sẵn sàng tư tưởng ; sẵn sàng ; là sẵn sàng cho ; sẵn sàng ; sửa ; trang bị cho ; trang điểm cho ; việc sẵn sàng cho ; việc sẵn sàng ; đang sẵn sàng ; để sẵn sàng ; để ; định làm ;


preparing


chuâ ; chuâ ̉ n bi ; chuâ ̉ n bi ̣ ; sẵn sàng buộc ; sẵn sàng cho ; sẵn sàng kĩ lưỡng ; sẵn sàng tư tưởng ; sẵn sàng ; là sẵn sàng cho ; sẵn sàng ; sửa ; trang bị cho ; trang điểm cho ; việc sẵn sàng cho ; việc sẵn sàng ; đang sẵn sàng ; để sẵn sàng ; để ; định làm ;




















EnglishVietnamese

preparation


* danh từ

– sự soạn, sự sửa soạn, sự sẵn sàng, sự dự bị

– ((thường) số nhiều) những thứ sửa soạn, những thứ sắm sửa, những thứ sẵn sàng, những thứ dự bị

=to make preparations for+ sửa soạn, sắm sửa, sẵn sàng

– sự soạn bài; bài soạn (của học viên)

– sự điều chế; sự pha chế (thuốc…); sự làm, sự dọn, sự hầu (cơm, thức ăn); chất pha chế, thuốc pha chế; thức ăn được dọn


preparative


* tính từ

– sửa soạn, sắm sửa, sẵn sàng, dự bị

* danh từ

– việc làm sửa soạn, việc làm sắm sửa, việc làm sẵn sàng, việc làm dự bị

– (quân sự chiến lược) lệnh (trống, kèn) sẵn sàng, lệnh sẵn sàng


prepare


* ngoại động từ

– sửa soạn sắm sửa, sẵn sàng, dự bị

– soạn (bài); sẵn sàng cho, rèn cặp cho (ai đi thi…)

– điều chế, pha chế (thuốc); làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn)

– (nghĩa bóng) sẵn sàng tư tưởng cho (ai, để nghe một tin gì…)

=he was hardly prepared for this sad news (to hear this sad news)+ anh ta hầu như không được sẵn sàng tư tưởng gì để nghe tin buồn này

* nội động từ

– (+ for) sửa soạn, sắm sửa, sẵn sàng, dự bị

=to prepare for an exam+ sẵn sàng thi

=to prepare for a journey+ sẵn sàng cho một cuộc hành trình dài

!to be prepared to

– sẵn sàng; vui lòng (làm gì)


preparedness


* danh từ

– sự sẵn sàng, sự sẵn sàng sẵn sàng

– (quân sự chiến lược) sự sẵn sàng chiến đấu


preparable


* tính từ

– trọn vẹn có thể prepare


preparatively


– xem preparative


preparator


* danh từ

– người sẵn sàng


preparer


– xem prepare


Video tương quan















đoạn Clip Prepare to là gì ?


Một số hướng dẫn một cách rõ ràng hơn về Video Prepare to là gì tiên tiến và phát triển nhất .


ShareLink Tải Prepare to là gì miễn phí


Hero đang tìm một số trong những ShareLink Tải Prepare to là gì Free.

#Prepare #là #gì

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn