Bạn đang tìm kiếm từ khóa Prepare to là gì 2022-01-25 15:08:04 san sẻ Mẹo Hướng dẫn trong nội dung bài viết một cách Chi Tiết.
Ý nghĩa của từ khóa: preparing
English
Vietnamese
preparing
chuâ ; chuâ ̉ n bi ; chuâ ̉ n bi ̣ ; sẵn sàng buộc ; sẵn sàng cho ; sẵn sàng kĩ lưỡng ; sẵn sàng tư tưởng ; sẵn sàng ; là sẵn sàng cho ; sẵn sàng ; sửa ; trang bị cho ; trang điểm cho ; việc sẵn sàng cho ; việc sẵn sàng ; đang sẵn sàng ; để sẵn sàng ; để ; định làm ;
preparing
chuâ ; chuâ ̉ n bi ; chuâ ̉ n bi ̣ ; sẵn sàng buộc ; sẵn sàng cho ; sẵn sàng kĩ lưỡng ; sẵn sàng tư tưởng ; sẵn sàng ; là sẵn sàng cho ; sẵn sàng ; sửa ; trang bị cho ; trang điểm cho ; việc sẵn sàng cho ; việc sẵn sàng ; đang sẵn sàng ; để sẵn sàng ; để ; định làm ;
English
Vietnamese
preparation
* danh từ
– sự soạn, sự sửa soạn, sự sẵn sàng, sự dự bị
– ((thường) số nhiều) những thứ sửa soạn, những thứ sắm sửa, những thứ sẵn sàng, những thứ dự bị
=to make preparations for+ sửa soạn, sắm sửa, sẵn sàng
– sự soạn bài; bài soạn (của học viên)
– sự điều chế; sự pha chế (thuốc…); sự làm, sự dọn, sự hầu (cơm, thức ăn); chất pha chế, thuốc pha chế; thức ăn được dọn
preparative
* tính từ
– sửa soạn, sắm sửa, sẵn sàng, dự bị
* danh từ
– việc làm sửa soạn, việc làm sắm sửa, việc làm sẵn sàng, việc làm dự bị
– (quân sự chiến lược) lệnh (trống, kèn) sẵn sàng, lệnh sẵn sàng
prepare
* ngoại động từ
– sửa soạn sắm sửa, sẵn sàng, dự bị
– soạn (bài); sẵn sàng cho, rèn cặp cho (ai đi thi…)
– điều chế, pha chế (thuốc); làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn)
– (nghĩa bóng) sẵn sàng tư tưởng cho (ai, để nghe một tin gì…)
=he was hardly prepared for this sad news (to hear this sad news)+ anh ta hầu như không được sẵn sàng tư tưởng gì để nghe tin buồn này
* nội động từ
– (+ for) sửa soạn, sắm sửa, sẵn sàng, dự bị
=to prepare for an exam+ sẵn sàng thi
=to prepare for a journey+ sẵn sàng cho một cuộc hành trình dài
!to be prepared to
– sẵn sàng; vui lòng (làm gì)
preparedness
* danh từ
– sự sẵn sàng, sự sẵn sàng sẵn sàng
– (quân sự chiến lược) sự sẵn sàng chiến đấu
preparable
* tính từ
– trọn vẹn có thể prepare
preparatively
– xem preparative
preparator
* danh từ
– người sẵn sàng
preparer
– xem prepare
Video tương quan
đoạn Clip Prepare to là gì ?
Một số hướng dẫn một cách rõ ràng hơn về Video Prepare to là gì tiên tiến và phát triển nhất .
ShareLink Tải Prepare to là gì miễn phí
Hero đang tìm một số trong những ShareLink Tải Prepare to là gì Free.