Mẹo Hướng dẫn Unit 5 Listening lớp 12 Mới Nhất
Pro đang tìm kiếm từ khóa Unit 5 Listening lớp 12 2022-01-11 12:16:27 san sẻ Mẹo về trong nội dung bài viết một cách Chi Tiết.
UNIT 5 LỚP 12 SKILLS – LISTENING – sách mới1. You are going to listen to a talk about cultural diversity in Singapore. What do you know about this city-state? Look at the information below. Guess and write the name of each ethnic group in the blank. (Bạn sẽ nghe một cuộc rỉ tai về yếu tố phong phú chủng loại văn hóa truyền thống tại Singapore. Bạn biết gì về thành phố-vương quốc này? Xem những thông tin tại đây. Đoán và viết tên của từng nhóm dân tộc bản địa vào chỗ trống.) SINGAPORE – Official languages (Ngôn ngữ chính thống): English (Tiếng Anh), Malay (Tiếng Malay), Mandarin (Tiếng Quan Thoại), Tamil (Tiếng Ta-min) – Ethnic groups (Các nhóm dân tộc bản địa): Chinese (Người Hoa), Malays (Người Malay), Indians (Người Ấn Độ), Eurasians (Người lai Á Âu), and other (và những nhóm người khác) – Currency used (Tiền tệ được sử dụng): Singapore dollar (SGD) (Đô Sing) Đáp án: 1 – Eurasians and other 2 – Indians 3 – Malays 4 – Chinese 2. Work in pairs. Discuss and match the national costumes with their names. (Làm việc theo cặp. Thảo luận và ghép trang phục dân tộc bản địa với tên của chúng.) ĐÁP ÁN: 1. Indian sari (sari của Ấn Độ) – d 2. Malay baju kurung (baju kurung của Mã Lai) – a 3. Chinese cheongsam (sườn xám của Trung Quốc) – c 4. Malay baju melayu (baju melayu của Mã Lai) – b 3. Listen to a talk. What is the speaker talking about? Tick the correct boxes. (Nghe một cuộc rỉ tai. Người nói đang nói về điều gì? Đánh dấu vào những ô đúng.) 1. Singapore’s ethnic groups and official languages (Các nhóm dân tộc bản địa và những ngôn từ chính thức ở Singapore) 2. Singapore’s traditions and official languages (Truyền thống và những ngôn từ chính thức của Singapore) 3. Chinese wedding costumes in Singapore (Trang phục đám cưới của người Trung Quốc ở Singapore) 4. Malay traditional costumes for men and women (Trang phục truyền thống cuội nguồn của người Malay cho đàn ông và phụ nữ) 5. Modern Indian costumes for men (Trang phục tân tiến của người Ấn độ dành riêng cho đàn ông.) 6. The Indian traditional dress (Váy truyền thống cuội nguồn của người Ấn độ.) Đáp án: 1 4 6 Audio script: Singapore gained its independence on 9 August 1965 and now has a population of more than five million people including Chinese, Malays, Indians and Eurasians. (Singapore đã giành được độc lập vào trong thời gian ngày 9 tháng 8 năm 1965 và lúc bấy giờ có hơn 5 triệu dân gồm có người Trung Quốc, Mã Lai, Ấn Độ và Âu Á.) The country has four official languages: English, Chinese, Malay and Tamil. (Đất nước có bốn ngôn từ chính thức: tiếng Anh, Trung Quốc, Mã Lai và Tamil.) Singapore does not have a national costume, as people from the different ethnic groups tend to wear their traditional clothing. (Singapore không tồn tại trang phục dân tộc bản địa, vì người dân từ những nhóm dân tộc bản địa rất khác nhau thường mặc quần áo truyền thống cuội nguồn của mình.) The Chinese traditional attire for ladies is called cheongsam, which means a long garment. (Trang phục truyền thống cuội nguồn của Trung Quốc dành riêng cho phụ nữ được gọi là sườn xám, tức là quần áo dài.) Originally, both men and women used to wear this long, one-piece dress specially designed to conceal the body toàn thân shape. (Ban đầu, cả đàn ông và phụ nữ đều mặc chiếc váy dài, một mảnh này được thiết kế đặc biệt quan trọng để che giấu thân hình.) Today it’s often worn by Chinese women in Singapore during Chinese New Year celebrations and at traditional wedding ceremonies. (Ngày nay nó thường được mặc bởi phụ nữ Trung Quốc ở Singapore trong liên hoan Tết Nguyên đán và lễ cưới truyền thống cuội nguồn.) For Malay men, the traditional garment is called baju melayu. (Đối với đàn ông người Mã Lai, quần áo truyền thống cuội nguồn được gọi là baju melayu.) It consists of a loose shirt and a sarong worn over a pair of trousers. (Nó gồm có một chiếc áo sơ mi rộng và sarong mặc trùm ra bên phía ngoài quần.) Malay women often wear baju kurung, which looks like a long-sleeved and collarless blouse worn over a long skirt. (Phụ nữ Malay thường mặc baju kurung, trông tựa như một chiếc áo dài tay và không tồn tại cổ áo mặc trùm qua một chiếc chân váy dài.) The traditional dress for Indian women is the sari, which can be not only worn on special occasions, but used every day. (Trang phục truyền thống cuội nguồn cho phụ nữ Ấn Độ là sari, nó thường không riêng gì đã có được mặc vào những dịp đặc biệt quan trọng, mà cả trong đời sống hằng ngày.) It’s a long piece of brightly-coloured cloth wrapped around the waist and hung over the shoulder. (Đó là một mảnh vải màu sáng dài được quấn quanh thắt sống lưng và vắt qua vai.) It’s usually decorated with beautiful patterns. (Nó thường được trang trí với hoa văn đẹp.) Because of the hot temperatures and the modern character of Singapore, clothing is usually very casual and most people prefer western fashions. (Do nhiệt độ nóng và điểm lưu ý tân tiến của Singapore, quần áo thường rất bình dị và hầu hết mọi người yêu thích thời trang phương Tây.) For business, men usually wear dark trousers, white shirts and a tie. (Trong marketing, đàn ông thường mặc quần tối màu, áo sơ mi trắng và đeo cà vạt.) Standard office attire for women includes a long-sleeved blouse with trousers or a skirt. (Trang phục văn phòng tiêu chuẩn dành riêng cho phụ nữ gồm có áo cánh dài tay với quần tây hoặc chân váy.) Unified by the common goal for a better future, the people of Singapore, especially the younger generations, think of themselves as Singaporeans first, and then as Chinese, Malay or Indian. (Được thống nhất bởi tiềm năng chung cho một tương lai tốt đẹp hơn, người dân Singapore, nhất là những thế hệ trẻ, trước tiên nghĩ mình là người Singapore, tiếp sau đó mới là người Trung Quốc, Mã Lai hoặc Ấn Độ.) 4. Listen again and complete the following sentences. Fill each blank with no more than four words or numbers. (Nghe lại và hoàn thành xong những câu sau. Điền vào mỗi chỗ trống với không thật bốn chữ hoặc số.) 1. Singapore gained its independence on _________. (Singapore đã giành được độc lập vào _________.) Đáp án: 9 August 1965 (ngày 9 tháng 8 năm 1965) 2. Singapore does not have a national costume, as people from the different ethnic groups tend to ________. (Singapore không tồn tại trang phục dân tộc bản địa, vì người dân từ những nhóm dân tộc bản địa rất khác nhau có Xu thế ________.) Đáp án: wear their traditional clothing (mặc quần áo truyền thống cuội nguồn) 3. _________ used to wear cheongsam. (_________ trước kia thường mặc sườn xám.) Đáp án: Chinese men and women (Đàn ông và phụ nữ Trung Quốc) 4. Sari is often wrapped around the waist and _________. (Sari thường quấn quanh eo và _________.) Đáp án: hung over the shoulder (vắt qua vai) 5. At office men usually wear dark trousers, white shirts and a tie while women wear ________ with trousers or skirts. (Ở nơi văn phòng, đàn ông thường mặc quần dài tối màu, áo sơ mi trắng và đeo cà vạt trong lúc phụ nữ mặc _________ với quần âu hoặc chân váy.) Đáp án: long-sleeved blouses (áo cánh dài tay) 6. The young people often think of themselves _________, and then as Chinese, Malay or Indian. (Những người trẻ tuổi thường nghĩ về bản thân họ _________, và tiếp sau đó mới coi mình là người Trung Quốc, Mã Lai hoặc Ấn Độ.) Đáp án: as Singaporeans first (là người Singapore trước) 5. Work in pairs. Ask and answer the following question. (Làm việc theo cặp. Hỏi và vấn đáp vướng mắc tại đây.) What else do you know about the city-country and its culture? (Bạn biết gì nữa về vương quốc-thành phố này và nền văn hóa cổ truyền truyền thống của nó?) – There are a lot of other interesting things about Singapore. (Có thật nhiều thông tin thú vị khác về Singapore.) – For example, Singapore is the English word for ‘Singapura,’ which means Lion City. (Chẳng hạn như Singapore là từ tiếng Anh cho ‘Singapura’, từ này tức là Thành phố Sư tử.) – The lion head symbol was introduced in 1986 as an alternative national symbol of Singapore. (Biểu tượng đầu sư tử được trình làng vào năm 1986 là một hình tượng vương quốc phụ của Singapore.) – The lion head was chosen as a logo, as it best captures the characteristics of Singapore’s reputation as a Lion City. (Chiếc đầu sư tử được chọn là hình tượng vì nó tóm gọn được những đặc trưng về khét tiếng của Singapore như một Thành phố Sư tử.) Video tương quan |
Review Unit 5 Listening lớp 12 ?
Một số hướng dẫn một cách rõ ràng hơn về đoạn Clip Unit 5 Listening lớp 12 tiên tiến và phát triển nhất .
ShareLink Tải Unit 5 Listening lớp 12 miễn phí
Quý quý khách đang tìm một số trong những ShareLink Tải Unit 5 Listening lớp 12 Free.
#Unit #Listening #lớp