Bann đang tìm kiếm từ khóa Searing nghĩa là gì 2022-02-21 07:55:12 san sẻ Mẹo Hướng dẫn trong nội dung bài viết một cách 2022.
sear
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: sear
+ tính từ
+ ngoại động từ
+ nội động từ
+ danh từ
Video tương quan
Phát âm : /siə/
Your browser does not tư vấn the audio element.
+ tính từ
héo, khô; tàn (hoa; lá)
the sear and yellow leaf tuổi già
+ ngoại động từ
làm khô, làm héo
đốt (vết thương)
đóng dấu bằng sắt nung
làm cho chai đi
a seared conscience một lương tâm chai đá
(từ hiếm,nghĩa hiếm) làm vỡ tung, làm nổ tung
+ nội động từ
khô héo đi
+ danh từ
(như) sere
Từ tương quan
Từ đồng nghĩa tương quan: dried-up sere shriveled shrivelled withered parch char blacken scorch singe
Các kết quả tìm kiếm tương quan cho “sear”
Những từ phát âm/đánh vần tựa như “sear”: sacra saggar sahara saker sari saury scar scare scary scaur more…
Những từ có chứa “sear”: consumer research defense advanced research projects agency director of research embryonic stem-cell research empirical research operations research research researcher sear search more…
Số người xem: 443
Video tương quan
Review Searing nghĩa là gì ?
Một số hướng dẫn một cách rõ ràng hơn về Review Searing nghĩa là gì tiên tiến và phát triển nhất .
Chia Sẻ Link Cập nhật Searing nghĩa là gì miễn phí
Người Hùng đang tìm một số trong những Chia SẻLink Tải Searing nghĩa là gì miễn phí.