DANH MỤC KINH SÁCH CHÙA HOẰNG PHÁP ẤN TỐNG VÀ PHÁT HÀNH
— ˜– { —™ —
| MÃ TT |
TÊN SÁCH |
TÁC GIẢ |
NGƯỜI DỊCH |
ĐƠN GIÁ (đồng) |
| A |
| A02 |
Ăn Chay Sát Sinh Và Quả Báo |
Quảng Hóa – Ly Bỉnh Nam |
Thích Nguyên Anh |
7,000 |
| A03 |
Ấn Quang Gia Ngôn Lục |
|
Như Hòa |
Hết |
| A06 |
Ấn Phẩm Văn Hóa Chùa Hoằng Pháp |
BVH – Chùa Hoằng Pháp |
|
30,000 |
| B |
| B02 |
48 Đại Nguyện Của Phật A Di Đà |
PS Tịnh Không |
|
15,500 |
| B03 |
Bảy Thí Dụ Trong Kinh Pháp Hoa |
|
Đạo Quang |
18,000 |
| C |
| C01 |
Cẩm Nang Tu Đạo |
HT Quảng Khâm |
|
12,000 |
| C02 |
Con Đường Tây Phương |
Tịnh Sỹ |
|
15,000 |
| C04 |
Chuyện Bình Thường |
|
Thích Chân Tính |
9,000 |
| C05 |
Chú Lăng Nghiêm Giảng Giải – Đệ I |
HT Tuyên Hóa |
|
40,000 |
| D |
| D01 |
Du Tâm An Lạc Đạo |
Nguyên Hiểu |
Thích Giác Chính |
6,500 |
| Đ |
| Đ01 |
Đại Sư Liên Trì |
Vương Nhữ Vĩ |
Đạo Quang |
6,500 |
| Đ02 |
Đất Nước Cực Lạc Và Người Vãng Sanh |
Liên Hoa Bảo Tịnh Đức Hạnh |
|
6,500 |
| G |
| G02 |
Giới Thiệu Phật Giáo Cho Thành Phần Tri Thức |
Cư Sĩ Vu Lăng Ba |
Đạo Quang |
40,000 |
| G03 |
Gương Lành Giữ Giới |
|
Đạo Quang |
13,000 |
| H |
| H02 |
Hiện Tiền Tu Học |
PS. Tịnh Không |
Tâm An |
5,000 |
| H04 |
Hoa Nhẫn Nhục |
|
Đạo Quang |
9,000 |
| H05 |
Hạt Từ Tâm |
Thích Chân Tính |
|
15,000 |
| H04 |
|
|
|
|
| K |
| K01 |
Khóa Tu Phật Thất |
Thích Chân Tính |
|
2,000 |
| K04 |
Kinh Nhật Tụng |
Chùa Hoằng Pháp |
|
8,000 |
| K05 |
Kinh Trường Thọ Diệt Tội |
|
T.Thiện Thông |
6,000 |
| K06 |
Kinh Vu Lan Báo Hiếu |
|
|
4,000 |
| K09 |
Kinh Niệm Phật Ba La Mật |
Thích Thiền Tâm |
|
9,000 |
| |
|
|
|
|
| L |
| L02 |
Lành Dữ Nghiệp Báo |
Thích Chân Tính |
|
12,000 |
| L03 |
Lắng Nghe Tiếng Hát Sông Hằng |
Quách Huệ Trân |
|
10,000 |
| L04 |
Liên Tông Bảo Giám |
Đại Sư Ưu Đàm |
Thích Minh Thành |
40,000 |
| L06 |
Lược Truyện Phật Thích Ca |
Jona Than Lan dow |
T. Chân Tính |
10,000 |
| L07 |
Lời Trái Tim Muốn Nói |
Mạt Nhân Đạo Quang |
|
20,000 |
| L08 |
Làm Chủ Vận Mệnh |
|
T. Minh Quang |
7,000 |
| L09 |
Lời Người Còn Ghi Lại |
Thích Chân Tính |
|
7,000 |
| L10 |
Lời Con Kể |
Thích Chân Tính |
|
20,000 |
| M |
| M01 |
Mặt Trời Của Con |
|
Thích Chân Tính |
20,000 |
| M02 |
Ma Chướng Trên Đường Tu |
Minh Pháp |
|
36,000 |
| N |
| N01 |
|
|
|
|
| N02 |
Nhân Quả Báo Ứng |
Thích Minh Đức |
|
14,000 |
| N06 |
Những Điểm Đặc Sắc Của Phật Giáo |
Lâm Thế Môn |
Thích Chân Tính |
14,000 |
| N09 |
Niệm Phật Sám Pháp |
HT. Thích Thiền Tâm |
|
9,000 |
| N10 |
Niệm Phật Sinh Tịnh Độ |
Thích Thánh Nghiêm |
Thích Chân Tính |
15,000 |
| N14 |
Nhân Quả Báo Ứng Những Điều Mắt Thấy Tay Nghe |
Cư Sĩ Tịnh Tùng |
Đạo Quang |
35,000 |
| N15 |
Người Giàu Và Ba Ba |
|
Đạo Quang |
8,000 |
| N17 |
Chú Lăng Nghiêm – Đại Bi – Thập Chú |
Chùa Hoằng Pháp |
|
4,000 |
| N18 |
Những Hạt Minh Châu Trong Kinh Tạng |
Tuệ Quân |
Đạo Quang |
15,000 |
| N19 |
Những Điều Căn Bản Về Pháp Môn Tịnh Độ & Trợ Niệm Lúc Lâm Chung |
Thích Tâm Hòa |
|
8,000 |
| N21 |
Nhân Quả Minh Họa (Tranh Màu Tập 1) |
Chùa Hoằng Pháp |
|
12,000 |
| N22 |
Nhân Quả Minh Họa (Tranh Màu Tập 2) |
Chùa Hoằng Pháp |
|
15,000 |
| N13 |
|
|
|
|
| P |
| |
|
|
|
|
| P02 |
Phật Giáo Là Gì |
PS. Tịnh Không |
Thích Tâm An |
11,000 |
| P04 |
Phật Pháp Cứu Đời Tôi |
Thích Chân Tính |
|
11,000 |
| P05 |
Phật Học Thiếu Nhi |
PS. Ấn Thuận |
Đạo Quang |
25,000 |
| Q. |
| Q01 |
Quay Về Nương Tựa |
Mộc Chân |
|
7,500 |
| |
|
|
|
|
| S |
| S01 |
Sen Búp Thì Thầm |
Mộc Chân |
|
6,500 |
| |
|
|
|
|
| T |
| |
|
|
|
|
| T02 |
Tam Quy Ngũ Giới |
Thích Chân Tính |
|
6,000 |
| T06 |
Thương Yêu Sự Sống |
PS. Tịnh Không |
Tâm An |
13,000 |
| T07 |
Tích Truyện Đức Từ Thị Quán Thế Âm |
Thích Tâm Hòa |
|
13,000 |
| T08 |
Tiểu Sữ 13 Vị Tổ Tịnh Độ Tông |
|
Thích Thiền Tâm |
8,000 |
| T11 |
Tu Nhà |
Thích Chân Tính |
|
10,000 |
| T12 |
Tuyết Hư Lão Nhân Tịnh Độ Tuyển Tập |
Lý Bỉnh Nam |
Như Hòa |
8,000 |
| T15 |
Trong Vòng Tay Mẹ |
Mạt Nhân Đạo Quang |
|
18,000 |
| T16 |
Thế Giới Động Vật |
Mạt Nhân Đạo Quang |
|
15,000 |
| T17 |
Thánh Đức Và Sự Linh Ứng Của Địa Tạng Bồ Tát |
Mạt Nhân Đạo Quang |
|
16,000 |
| T18 |
Thường Đề Bồ Tát |
Thích Chân Tính |
|
16,000 |
| T19 |
Tiếng Anh Dành Cho Người Mới Học Phật |
Trí Thành – Lê Văn Được |
|
26,000 |
| T20 |
Tô Màu Phật Thích Ca Tập 1 |
Chùa Hoằng Pháp |
|
20,000 |
| T21 |
Tô Màu Phật Thích Ca Tập 2 |
Chùa Hoằng Pháp |
|
20,000 |
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| V |
| |
|
|
|
|
| Y |
| Y01 |
Ý nghĩa 12 Lời Nguyện Niệm Phật |
Thích Chân Tính |
|
6,000 |
|